Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 砍 - khảm | 砍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+4 nét) (đá)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30733

UTF-8: E7A08D

UTF-32: 780D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham2

Định nghĩa tiếng Anh: hack, chop, cut, fell

Pinyin: kǎn

Tiếng Nhật: カン コン きる

Tiếng Nhật (Kun): KIRU

Tiếng Nhật (On): KAN KON KIN

Quan Thoại: kǎn

Âm thời Đường: kǒm

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

村莊
thôn trang

Xem thêm:

超過
siêu quá

Xem thêm:

刚才
cương tài
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nữ Mạng