Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+4 nét) (đá)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30733

UTF-8: E7A08D

UTF-32: 780D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham2

Định nghĩa tiếng Anh: hack, chop, cut, fell

Pinyin: kǎn

Tiếng Nhật: カン コン きる

Tiếng Nhật (Kun): KIRU

Tiếng Nhật (On): KAN KON KIN

Quan Thoại: kǎn

Âm thời Đường: kǒm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mạo [ mào ]

5AA2, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Nghĩa: ghen ghét

Xem thêm:

đả [ duǒ ]

8EC3, tổng 19 nét, bộ thân 身 (+12 nét)

Xem thêm:

lam [ ]

791B, tổng 19 nét, bộ thạch 石 (+14 nét)

Quảng Cáo

chữ chăm