Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 砤

砤

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+5 nét) (đá)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30756

UTF-8: E7A0A4

UTF-32: 7824

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: to4

Tiếng Nhật: タ

Quan Thoại: tuó

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thử [ shǔ ]

9F21, tổng 8 nét, bộ thử 鼠 (+0 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 12