Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 砦

砦

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+5 nét) (đá)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30758

UTF-8: E7A0A6

UTF-32: 7826

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaai6

Định nghĩa tiếng Anh: stockade, fort, military outpost; brothel

Tiếng Hàn (Hangul): 채:0N

Pinyin: zhài

Tiếng Nhật: サイ ゼ とりで

Tiếng Nhật (Kun): TORIDE

Tiếng Nhật (On): SAI

Tiếng Hàn (Latinh): CHAY

Quan Thoại: zhài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiết [ bì ]

6F77, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: chắt lọc, chắt ra

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng