Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 砧

砧

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+5 nét) (đá)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30759

UTF-8: E7A0A7

UTF-32: 7827

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zam1

Định nghĩa tiếng Anh: anvil; flat stone

Tiếng Hàn (Hangul): 침:0N

Pinyin: zhēn

Tiếng Nhật: チン きぬた

Tiếng Nhật (Kun): KINUTA

Tiếng Nhật (On): CHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CHIM

Quan Thoại: zhēn

Âm thời Đường: *djim

Tiếng Việt: châm chiêm chỉm

Truy vấn có trong các tài liệu:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du
Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

862E, tổng 20 nét, bộ thảo 艸 (+17 nét)

Xem thêm:

nhi [ ér ]

9D2F, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Nghĩa: 1. (xem: ý nhi 鷾鴯) ; 2. (xem: nhi miêu 鴯鶓,鸸鹋)

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nam Mạng