Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 砧 - châm | 砧 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+5 nét) (đá)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30759

UTF-8: E7A0A7

UTF-32: 7827

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zam1

Định nghĩa tiếng Anh: anvil; flat stone

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhēn

Tiếng Nhật: チン きぬた

Tiếng Nhật (Kun): KINUTA

Tiếng Nhật (On): CHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CHIM

Quan Thoại: zhēn

Âm thời Đường: *djim

Tiếng Việt: châm chiêm chỉm

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

商會
thương hội

Xem thêm:

du [ chóu , tiáo , yōu , yóu ]

9BC8, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Nghĩa: con cá du

Xem thêm:

撫摸
phủ mô
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nữ Mạng