Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+5 nét) (đá)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30770

UTF-8: E7A0B2

UTF-32: 7832

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paau3

Định nghĩa tiếng Anh: gun, cannon

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: pào,báo,

Tiếng Nhật: ホウ ホク ハク ヒョウ バク おおづつ

Tiếng Nhật (Kun): OOZUTSU TSUTSU

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHO

Quan Thoại: pào

Tiếng Việt: bác phao pháo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8945, tổng 15 nét, bộ y 衣 (+10 nét)

Xem thêm:

huy, hí, hô, hý [ hū , huī , huì , xī , xì ]

6231, tổng 16 nét, bộ qua 戈 (+12 nét)

Nghĩa: 1. đùa nghịch ; 2. tuồng, kịch, xiếc

Quảng Cáo

Comprehensive Vietnamese Dictionary