Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 襅 - | 襅 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: y (+11 nét) (áo)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35141

UTF-8: E8A585

UTF-32: 8945

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bat1

Tiếng Nhật: ちはや

Tiếng Nhật (Kun): CHIHAYA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bẫu, bậu, bồi [ péi , pǒu ]

57F9, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nghĩa: vun xới, bón

Xem thêm:

飾貌
sức mạo

Xem thêm:

táo [ zào ]

7170, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Lịch vạn niên 2026