Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+11 nét) (áo)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35141

UTF-8: E8A585

UTF-32: 8945

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bat1

Tiếng Nhật: ちはや

Tiếng Nhật (Kun): CHIHAYA

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

俘虏
phu lỗ

Xem thêm:

lam [ lā , lán ]

84DD, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: 1. màu xanh lam ; 2. cây chàm

Xem thêm:

nhược, nhạ [ ruò ]

504C, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: như thế

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nam Mạng