Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 破財
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tứ [ cì , sì ]

8CDC, tổng 15 nét, bộ bối 貝 (+8 nét)

Nghĩa: ban ơn

Xem thêm:

sưu [ sōu ]

953C, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: 1. trổ (khắc gỗ bằng lưỡi cưa nhỏ) ; 2. sắt rỉ

Xem thêm:

điệt [ dié ]

57A4, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đống đất nhỏ ; 2. đống đất do kiến đùn

Quảng Cáo

ede