
Thông tin ký tự
Bộ: thạch ⽯(+5 nét) (đá)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 30774
UTF-8: E7A0B6
UTF-32: 7836
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương ba pháp - (Tikanipāta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Sāriputta - (Sāriputta-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du