Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+5 nét) (đá)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30778

UTF-8: E7A0BA

UTF-32: 783A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lai6

Định nghĩa tiếng Anh: whetstone; sharpen

Tiếng Nhật: レイ あらと みがく といし

Tiếng Nhật (Kun): TOISHI ARATO MIGAKU

Tiếng Nhật (On): REI

Tiếng Hàn (Latinh): LYE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ma [ ]

64F5, tổng 18 nét, bộ thủ 手 (+15 nét)

Xem thêm:

diên [ yán ]

7B75, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái chiếu trúc ; 2. bữa tiệc

Quảng Cáo

blog tử vi