Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+5 nét) (đá)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30780

UTF-8: E7A0BC

UTF-32: 783C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tung4

Định nghĩa tiếng Anh: concrete

Pinyin: tóng

Quan Thoại: tóng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sái, sát, tát [ sà , shā , shài , shè ]

6740, tổng 6 nét, bộ mộc 木 (+2 nét)

Nghĩa: giết chết

Xem thêm:

[ yǐ ]

82E2, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: phù dĩ 苢)

Xem thêm:

ty, tài, tư, tỉ, tỷ [ zī ]

9F12, tổng 15 nét, bộ đỉnh 鼎 (+3 nét)

Nghĩa: cái đỉnh bóp miệng

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nữ Mạng