Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+4 nét) (lúa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31183

UTF-8: E7A78F

UTF-32: 79CF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hou3

Định nghĩa tiếng Anh: to waste, to destroy, to diminish; hence it came to mean, a rat

Pinyin: hào,mào

Tiếng Nhật: コウ カイ ボウ モウ へる

Tiếng Nhật (On): KOU KAI BOU MOU

Quan Thoại: hào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

飢荒
cơ hoang

Xem thêm:

乳柑
nhũ cam

Xem thêm:

[ lín ]

51A7, tổng 10 nét, bộ mịch 冖 (+8 nét)

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nam Mạng