Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+6 nét) (đá)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30801

UTF-8: E7A191

UTF-32: 7851

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ping1

Pinyin: pēng,píng

Tiếng Nhật: ヒョウ ホウ

Quan Thoại: pēng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

99E9, tổng 16 nét, bộ mã 馬 (+6 nét)

Xem thêm:

giảo, hào [ jiǎo , jiào , xiáo ]

7B4A, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Nghĩa: 1. dây bện bằng tre ; 2. ống sáo nhỏ

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 12