Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 纫 - nhân | nhận | 纫 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+3 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 32427

UTF-8: E7BAAB

UTF-32: 7EAB

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/6/2025

Định nghĩa tiếng Anh: thread needle, sew stitch, string

Quan Thoại: rèn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

中暑
trúng thử

Xem thêm:

ngữ, nha [ yá , yú , yǔ , yù ]

8859, tổng 13 nét, bộ hành 行 (+7 nét)

Nghĩa: sở quan

Xem thêm:

制御
chế ngự
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng