Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+7 nét) (đá)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30813

UTF-8: E7A19D

UTF-32: 785D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: siu1

Định nghĩa tiếng Anh: saltpeter, niter; to tan

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiāo,qiào

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHO

Quan Thoại: xiāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

siểm, thiểm, tiêm [ ]

718C, tổng 14 nét, bộ hoả 火 (+10 nét)

Xem thêm:

稚子
trĩ tử

Xem thêm:

quỳ [ kuí , qiú ]

9997, tổng 11 nét, bộ thủ 首 (+2 nét)

Nghĩa: con đường thông tới 9 ngả

Quảng Cáo

hạt kê nếp