Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+11 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 36450

UTF-8: E8B9A2

UTF-32: 8E62

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaak6

Định nghĩa tiếng Anh: pig’s hoof

Pinyin: ,zhí

Tiếng Nhật: テキ ジャク タク チャク たたずむ たちもとおる ひづめ

Tiếng Nhật (Kun): TATAZUMU

Tiếng Nhật (On): TEKI JAKU TAKU

Quan Thoại:

Tiếng Việt: nhích

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

洶洶
hung hung

Xem thêm:

借寫
tá tả

Xem thêm:

truân, xuân, đồn [ chūn , tún ]

829A, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nữ Mạng