Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 硡

硡

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+7 nét) (đá)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30817

UTF-8: E7A1A1

UTF-32: 7861

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wang4

Pinyin: hōng

Tiếng Nhật: コウ ゴウ

Tiếng Nhật (On): KOU GOU

Quan Thoại: hōng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

man, mạn [ mán , màn ]

66FC, tổng 11 nét, bộ nhật 日 (+7 nét), viết 曰 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: man man 曼曼); 1. nhỏ nhắn, xinh đẹp ; 2. dài rộng

Xem thêm:

mộc [ mù ]

6728, tổng 4 nét, bộ mộc 木 (+0 nét)

Nghĩa: 1. cây, gỗ ; 2. mộc mạc, chất phác ; 3. sao Mộc

Quảng Cáo

bán hạt kê