Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+7 nét) (đá)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30817

UTF-8: E7A1A1

UTF-32: 7861

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wang4

Pinyin: hōng

Tiếng Nhật: コウ ゴウ

Tiếng Nhật (On): KOU GOU

Quan Thoại: hōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ung, úng, ủng [ yōng ]

96CD, tổng 13 nét, bộ chuy 隹 (+5 nét)

Nghĩa: châu Ung (Trung Quốc)

Xem thêm:

điểu [ dǎo , diǎo , niǎo , què ]

9CE5, tổng 11 nét, bộ điểu 鳥 (+0 nét)

Nghĩa: con chim

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nữ Mạng