Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 膝

膝

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+11 nét) (thịt)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 33181

UTF-8: E8869D

UTF-32: 819D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sat1

Định nghĩa tiếng Anh: knee

Tiếng Hàn (Hangul): 슬:0N

Pinyin: xī

Tiếng Nhật: シツ シチ ひざ

Tiếng Nhật (Kun): HIZA

Tiếng Nhật (On): SHITSU

Tiếng Hàn (Latinh): SUL

Quan Thoại: xī

Âm thời Đường: sit

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò