
Thông tin ký tự
Bộ: thạch ⽯(+8 nét) (đá)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 30840
UTF-8: E7A1B8
UTF-32: 7878
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Cấm yên (Chỉ yên đích) - ( 禁煙(紙煙的)) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quảng Tế ký thắng - (廣濟記勝) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Gopaka Moggallàna - (Gopakamoggallàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: