Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+8 nét) (đá)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30848

UTF-8: E7A280

UTF-32: 7880

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cang4

Pinyin: chéng

Tiếng Nhật: ソウ ジョウ

Quan Thoại: chéng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trả [ zhǎ ]

82F2, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Xem thêm:

ngỗ [ wǔ ]

5FE4, tổng 7 nét, bộ tâm 心 (+4 nét)

Nghĩa: ngang ngược

Quảng Cáo

cửa kính quận 6