
Thông tin ký tự
Bộ: thạch ⽯(+8 nét) (đá)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 30873
UTF-8: E7A299
UTF-32: 7899
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lương Chiêu Minh thái tử phân kinh thạch đài - (梁昭明太子分經石臺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ hành - (夜行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du