Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 碜

碜

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+8 nét) (đá)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30876

UTF-8: E7A29C

UTF-32: 789C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cam2

Định nghĩa tiếng Anh: gritty

Quan Thoại: chěn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sế, xiết, xế [ chè ]

63A3, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: kéo, lôi

Xem thêm:

di [ yí ]

914F, tổng 10 nét, bộ dậu 酉 (+3 nét)

Mời xem:

Bính Tý 1996 nam mạng