Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 碟 - điệp | 碟 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+9 nét) (đá)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30879

UTF-8: E7A29F

UTF-32: 789F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dip6

Định nghĩa tiếng Anh: small dish, plate

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shé,dié

Tiếng Nhật: ジョウ セツ チョウ ゼチ

Tiếng Nhật (On): KATSU GACHI SETSU ZECHI

Tiếng Hàn (Latinh): SEL

Quan Thoại: dié

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hồ [ hú ]

6E56, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: hồ nước

Xem thêm:

讚同
tán đồng

Xem thêm:

[ ]

87E6, tổng 18 nét, bộ trùng 虫 (+12 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nam Mạng