Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 碣磍
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

gia, đồ [ chá , shū , tú , yé ]

837C, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: 1. rau đồ (một loại rau đắng) ; 2. một thứ cỏ có hoa trắng như bông lau ; 3. hại

Xem thêm:

thu, túc [ qiū , sù ]

6A5A, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Nghĩa: cây gỗ thu (thường dùng để đóng bàn cờ)

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nam Mạng