Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 碭

碭

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+9 nét) (đá)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30893

UTF-8: E7A2AD

UTF-32: 78AD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dong6

Định nghĩa tiếng Anh: brilliantly colored stone with veined patterns in it

Tiếng Hàn (Hangul): 탕:1N

Pinyin: dàng

Tiếng Nhật: トウ ドウ あふれる おおきい すぎる つく

Tiếng Nhật (Kun): ISHI

Tiếng Nhật (On): TOU DOU

Tiếng Hàn (Latinh): THANG

Quan Thoại: dàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

am, âm [ yīn ]

6114, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: 1. lẳng lặng ; 2. tươi tỉnh

Quảng Cáo

shop thảo dược