Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+8 nét) (đá)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30896

UTF-8: E7A2B0

UTF-32: 78B0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pung3

Định nghĩa tiếng Anh: collide, bump into

Pinyin: pèng

Tiếng Nhật: ホウ

Tiếng Nhật (Kun): BUTSUKARU

Tiếng Nhật (On): HOU

Quan Thoại: pèng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trù [ chóu ]

8E8A, tổng 21 nét, bộ túc 足 (+14 nét)

Nghĩa: (xem: trì trù 躊)

Xem thêm:

biệt [ bié ]

8382, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Xem thêm:

理應
lí ưng

Quảng Cáo

ngôn ngữ ký hiệu