Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 躊

躊

Thông tin ký tự

Bộ: túc ⾜(+14 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 36490

UTF-8: E8BA8A

UTF-32: 8E8A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau4

Định nghĩa tiếng Anh: hesitate, falter; smug, self-satisfied

Tiếng Hàn (Hangul): 주:0N

Pinyin: chóu

Tiếng Nhật: チュウ ジュ ためらう

Tiếng Nhật (Kun): TAMERAU

Tiếng Nhật (On): CHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: chóu

Âm thời Đường: djhiou

Tiếng Việt: trù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngang, ngưỡng, nhạng [ ]

4F52, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Xem thêm:

離間
ly gián

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu