Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 碶 - khế | 碶 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+9 nét) (đá)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30902

UTF-8: E7A2B6

UTF-32: 78B6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kai3

Định nghĩa tiếng Anh: a flood-gate, a water-gate

Pinyin:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

功罪
công tội

Xem thêm:

kiểu [ jiǎo ]

656B, tổng 13 nét, bộ phác 攴 (+9 nét)

Nghĩa: 1. quang cảnh lưu động ; 2. họ Kiểu

Xem thêm:

排抗
bài kháng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

quà việt nam mang đi nước ngoài