Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 磅

磅

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+1 nét) (đá)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 30917

UTF-8: E7A385

UTF-32: 78C5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bong6

Định nghĩa tiếng Anh: pound; weigh

Tiếng Hàn (Hangul): 방:0N

Pinyin: pāng,páng,bàng

Tiếng Nhật: ホウ ヒョウ ポンド

Tiếng Nhật (Kun): PONDO

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PANG

Quan Thoại: bàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhuận [ rùn ]

6DA6, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: 1. nhuần nhị ; 2. thấm ướt ; 3. lời, lãi

Xem thêm:

nhĩ [ ěr ]

99EC, tổng 16 nét, bộ mã 馬 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: lục nhĩ 騄駬)