Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 磊 - lỗi | 磊 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+1 nét) (đá)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 30922

UTF-8: E7A38A

UTF-32: 78CA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi5

Định nghĩa tiếng Anh: pile of rocks or stones; great

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0N

Pinyin: lěi

Tiếng Nhật: ライ

Tiếng Nhật (On): RAI

Tiếng Hàn (Latinh): LOY

Quan Thoại: lěi

Âm thời Đường: luəi

Tiếng Việt: lối

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khiêm, khiệm [ qiān , qiàn ]

8C26, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Nghĩa: nhún nhường

Xem thêm:

拜服
bái phục

Xem thêm:

nghị [ ]

7912, tổng 18 nét, bộ thạch 石 (+13 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nam Mạng