Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+1 nét) (đá)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 30928

UTF-8: E7A390

UTF-32: 78D0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pun4

Định nghĩa tiếng Anh: large rock, boulder; firm

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: pán

Tiếng Nhật: バン ハン いわ

Tiếng Nhật (Kun): IWA

Tiếng Nhật (On): HAN BAN

Tiếng Hàn (Latinh): PAN

Quan Thoại: pán

Âm thời Đường: bhɑn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

浮辭
phù từ

Xem thêm:

nhạ [ yà ]

8BB6, tổng 6 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Nghĩa: nghi ngờ, thấy lạ

Xem thêm:

đô [ dū ]

561F, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: 1. tiếng kêu bí bo ; 2. bĩu môi

Quảng Cáo

viêm xoang đỗ thái nam