Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+1 nét) (đá)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 30929

UTF-8: E7A391

UTF-32: 78D1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai3

Định nghĩa tiếng Anh: stone mill; grind; break apart

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: wèi,ái,gài

Tiếng Nhật: ガイ カイ うす

Tiếng Nhật (Kun): USU

Tiếng Nhật (On): GAI

Tiếng Hàn (Latinh): AY

Quan Thoại: wéi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tước [ qiāo , qiǎo , què ]

96C0, tổng 11 nét, bộ chuy 隹 (+3 nét)

Nghĩa: con chim sẻ

Xem thêm:

苟安
cẩu an

Quảng Cáo

hat vung