Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 磑 - cai | ngôi | ngại | 磑 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+1 nét) (đá)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 30929

UTF-8: E7A391

UTF-32: 78D1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai3

Định nghĩa tiếng Anh: stone mill; grind; break apart

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: wèi,ái,gài

Tiếng Nhật: ガイ カイ うす

Tiếng Nhật (Kun): USU

Tiếng Nhật (On): GAI

Tiếng Hàn (Latinh): AY

Quan Thoại: wéi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lạp [ là ]

81D8, tổng 19 nét, bộ nhục 肉 (+15 nét)

Nghĩa: ngày lễ tất niên

Xem thêm:

mi, my [ méi ]

5D4B, tổng 12 nét, bộ sơn 山 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: nga my 嵋)

Xem thêm:

有線
hữu tuyến
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển việt việt