Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+1 nét) (đá)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 30933

UTF-8: E7A395

UTF-32: 78D5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hap6

Định nghĩa tiếng Anh: hit; collide, knock into; sound

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: コウ カイ カツ カチ

Tiếng Nhật (On): KAI KOU KATSU KACHI

Tiếng Hàn (Latinh): KAY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: kɑp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ yú ]

6B5F, tổng 17 nét, bộ khiếm 欠 (+13 nét)

Nghĩa: vậy ư (câu hỏi)

Xem thêm:

[ cì ]

7D58, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 12