Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 磚 - chuyên | 磚 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+11 nét) (đá)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 30938

UTF-8: E7A39A

UTF-32: 78DA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyun1

Định nghĩa tiếng Anh: tile, brick

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhuān,tuán,tuó

Tiếng Nhật: セン タン ダン かわら

Tiếng Nhật (Kun): KAWARA

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: zhuān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

8B34, tổng 18 nét, bộ ngôn 言 (+11 nét)

Xem thêm:

四柱
tứ trụ

Xem thêm:

櫃臺
quỹ đài
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển jrai