
Thông tin ký tự
Bộ: thạch ⽯(+11 nét) (đá)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 30942
UTF-8: E7A39E
UTF-32: 78DE
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ví dụ Con chim cáy - (Latukikopama sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng kỳ 5 - (偶興其五) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quỷ Môn đạo trung - (鬼門道中) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: