Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+12 nét) (đá)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 30975

UTF-8: E7A3BF

UTF-32: 78FF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lik6

Pinyin:

Tiếng Nhật: レキ リャク

Tiếng Nhật (On): REKI RYAKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6AB6, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Xem thêm:

nhị, nị [ nì ]

817B, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Nghĩa: 1. béo, đồ ăn ngậy ; 2. trơn nhẵn ; 3. cáu bẩn

Quảng Cáo

lịch vạn niên