Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 礆 - dảm | kiềm | thiêm | 礆 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+13 nét) (đá)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 30982

UTF-8: E7A486

UTF-32: 7906

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: him2

Định nghĩa tiếng Anh: alkaline, alkali, lye, salt

Pinyin: xiǎn,jiǎn

Tiếng Nhật: ケン

Tiếng Nhật (Kun): KEWAASHII

Tiếng Nhật (On): KEN

Quan Thoại: jiǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

妙技
diệu kĩ

Xem thêm:

世襲
thế tập

Xem thêm:

ngang [ áng , yǎng ]

536C, tổng 4 nét, bộ tiết 卩 (+2 nét)

Nghĩa: ta, tôi

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

người êđê