Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 礆

礆

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+13 nét) (đá)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 30982

UTF-8: E7A486

UTF-32: 7906

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: him2

Định nghĩa tiếng Anh: alkaline, alkali, lye, salt

Pinyin: xiǎn,jiǎn

Tiếng Nhật: ケン

Tiếng Nhật (Kun): KEWAASHII

Tiếng Nhật (On): KEN

Quan Thoại: jiǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mỹ [ měi ]

7F99, tổng 10 nét, bộ dương 羊 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đẹp ; 2. nước Mỹ ; 3. châu Mỹ

Xem thêm:

記註
kí chú

Xem thêm:

vi, vy [ wéi ]

56F4, tổng 7 nét, bộ vi 囗 (+4 nét)

Nghĩa: vây quanh

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Giáp Tý 1984 Nữ Mạng