Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 礔

礔

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+13 nét) (đá)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 30996

UTF-8: E7A494

UTF-32: 7914

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pik1

Pinyin: pī

Tiếng Nhật: ヘキ ヒャク

Quan Thoại: pī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

diên, tiễn, tiện [ xiàn , yán , yí ]

7FA8, tổng 13 nét, bộ dương 羊 (+9 nét)

Nghĩa: ham muốn, thích

Xem thêm:

bào [ bào ]

94C7, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: 1. bào gỗ ; 2. cái bào của thợ mộc

Quảng Cáo

cửa kính hóc môn