
Thông tin ký tự
Bộ: dương ⽺(+7 nét) (con dê)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 32680
UTF-8: E7BEA8
UTF-32: 7FA8
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Năm và Ba - (Pancattaya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Thần mây - (Valāhaka-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật