Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dương (+7 nét) (con dê)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 32680

UTF-8: E7BEA8

UTF-32: 7FA8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin6

Định nghĩa tiếng Anh: envy, admire; praise; covet

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: セン エン ゼン あまり うらやむ

Tiếng Nhật (Kun): URAYAMU AMARI

Tiếng Nhật (On): SEN EN

Tiếng Hàn (Latinh): SEN YEN

Quan Thoại: xiàn

Âm thời Đường: ziɛ̀n

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

多年
đa niên

Xem thêm:

[ ]

4EF4, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Quảng Cáo

blog tử vi