Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 礘

礘

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+14 nét) (đá)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 31000

UTF-8: E7A498

UTF-32: 7918

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngap6

Pinyin: è,qì

Tiếng Nhật: キュウ コウ ゴウ

Quan Thoại: è

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đạt [ dá ]

8598, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: rau điềm

Xem thêm:

[ ]

9043, tổng 12 nét, bộ sước 辵 (+9 nét)

Xem thêm:

yết [ yè ]

8C12, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: 1. yết kiến, hầu chuyện ; 2. bảo, cáo ; 3. danh thiếp ; 4. người canh cửa

Quảng Cáo

bí quyết làm chả giò ngon