Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+15 nét) (đá)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 31011

UTF-8: E7A4A3

UTF-32: 7923

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maat3

Pinyin:

Tiếng Nhật: バツ マチ ベツ メチ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đồ [ tú ]

7A0C, tổng 12 nét, bộ hoà 禾 (+7 nét)

Nghĩa: lúa nếp

Xem thêm:

thái, thải, thể [ cǎi ]

5F69, tổng 11 nét, bộ sam 彡 (+8 nét)

Nghĩa: 1. tia sáng ; 2. rực rỡ, nhiều màu ; 3. tiếng hoan hô, reo hò

Quảng Cáo

bí quyết làm chả giò ngon