Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+16 nét) (đá)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 31022

UTF-8: E7A4AE

UTF-32: 792E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paau3

Định nghĩa tiếng Anh: ancient ballista for throwing heavy stones a cannon, a gun

Pinyin: pào

Tiếng Nhật: ホウ ヒョウ おおづつ

Quan Thoại: pào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7AA4, tổng 13 nét, bộ huyệt 穴 (+8 nét)

Xem thêm:

lí, lý [ lǐ ]

4FDA, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: 1. nhờ, cậy ; 2. quê kệch

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò