Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+0 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 31034

UTF-8: E7A4BA

UTF-32: 793A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si6

Định nghĩa tiếng Anh: show, manifest; demonstrate; Kangxi radical 113

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shì,,zhì,shí

Tiếng Nhật: しめす

Tiếng Nhật (Kun): SHIMESU SHIMESHI

Tiếng Nhật (On): SHI JI KI

Tiếng Hàn (Latinh): SI KI

Quan Thoại: shì

Âm thời Đường: jhì

Tiếng Việt: thị

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ tāi ]

5454, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nữ Mạng