Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+1 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 21985

UTF-8: E597A1

UTF-32: 55E1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung1

Định nghĩa tiếng Anh: sound of flying bees, airplanes

Pinyin: wēng,wěng

Tiếng Nhật: オウ

Tiếng Nhật (On): ROU RA

Tiếng Hàn (Latinh): ONG

Quan Thoại: wēng

Tiếng Việt: óng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhai [ yá , yái ]

5D16, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Nghĩa: ven núi, cạnh núi, vách núi

Xem thêm:

chuỳ, truỳ, đôi [ chuí , duī , zhuì ]

69CC, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái vồ lớn ; 2. đánh đập

Quảng Cáo

trẻ con thích ăn món gì