
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+1 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 21985
UTF-8: E597A1
UTF-32: 55E1
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vọng Phu thạch - (望夫石) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vãn há Đại Than, tân lạo bạo trướng, chư hiểm câu thất - (晚下大灘新潦暴漲諸險俱失) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ví dụ cái cưa - (Kakacùpama sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: