Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 礻 - thị | 礻 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+0 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 31035

UTF-8: E7A4BB

UTF-32: 793B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si6

Định nghĩa tiếng Anh: cult; radical number 113

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): SHIMESUHEN

Tiếng Nhật (On): SHI

Quan Thoại: shì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

冒險
mạo hiểm

Xem thêm:

siểm [ chǎn ]

8AC2, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: nịnh nọt

Xem thêm:

播植
bá thực
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tiếng gia rai