Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 澴

澴

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+13 nét) (nước)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 28596

UTF-8: E6BEB4

UTF-32: 6FB4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waan4

Định nghĩa tiếng Anh: river in Hubei province

Pinyin: huán,xuàn

Tiếng Nhật: カン ゲン ケン エン

Quan Thoại: huán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bạn, phán [ ]

708D, tổng 8 nét, bộ hoả 火 (+4 nét)

Xem thêm:

氍毹
cù du

Xem thêm:

捍衛
hãn vệ

Quảng Cáo

Xem tử vi