Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+5 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31058

UTF-8: E7A592

UTF-32: 7952

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tiu4

Pinyin: tiáo

Tiếng Nhật: チョウ ジョウ ショウ

Quan Thoại: tiáo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ê [ ]

5ADB, tổng 14 nét, bộ nữ 女 (+11 nét)

Xem thêm:

tuấn [ zùn ]

6358, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nữ Mạng