Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 祙 - mị | 祙 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+5 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31065

UTF-8: E7A599

UTF-32: 7959

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mei6

Định nghĩa tiếng Anh: demon

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): ONI BAKEMONO

Tiếng Nhật (On): MI BI

Quan Thoại: mèi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nhân, yên [ yān , yīn ]

70DF, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Nghĩa: 1. khói ; 2. thuốc lá

Xem thêm:

抗體
kháng thể

Xem thêm:

khuê, quý [ jì , kuí ]

777D, tổng 14 nét, bộ mục 目 (+9 nét)

Nghĩa: ngang trái, mâu thuẫn nhau

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng