Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+5 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31066

UTF-8: E7A59A

UTF-32: 795A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zou6

Định nghĩa tiếng Anh: throne; bless; blessing, happiness

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zuò

Tiếng Nhật: さいわい

Tiếng Nhật (Kun): SAIWAI

Tiếng Nhật (On): SO

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: zuò

Âm thời Đường: dzhò

Tiếng Việt: tộ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tì, tỳ [ cī , jì , zhài , zī ]

75B5, tổng 11 nét, bộ nạch 疒 (+6 nét)

Nghĩa: 1. bệnh ; 2. lỗi lầm

Xem thêm:

thuẫn, tuần [ shǔn , xún ]

63D7, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: vỗ về, an ủi, chia buồn

Quảng Cáo

cửa nhôm kính