Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ất (+0 nét) (vị trí thứ hai trong thiên can)

Tổng nét: 1 nét

Unicode: 20057

UTF-8: E4B999

UTF-32: 4E59

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyut3

Định nghĩa tiếng Anh: second; 2nd heavenly stem

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,,jué

Tiếng Nhật: オツ イツ きのと おと

Tiếng Nhật (Kun): KINOTO OTO

Tiếng Nhật (On): OTSU

Tiếng Hàn (Latinh): UL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: qyit

Tiếng Việt: ất

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

oản, uyển [ wǎn ]

8E20, tổng 15 nét, bộ túc 足 (+8 nét)

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nam Mạng