Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+6 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31076

UTF-8: E7A5A4

UTF-32: 7964

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu5

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

băng [ bīng ]

4ECC, tổng 4 nét, bộ nhân 人 (+2 nét)

Nghĩa: 1. nước đá, băng ; 2. lạnh, buốt ; 3. ướp lạnh ; 4. làm đau đớn

Xem thêm:

tài [ cái ]

88C1, tổng 12 nét, bộ y 衣 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cắt áo, rọc, xén ; 2. thể chế

Quảng Cáo

hạt óc chó