Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+6 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31076

UTF-8: E7A5A4

UTF-32: 7964

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu5

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

triều, trào [ cháo ]

6F6E, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: thuỷ triều

Xem thêm:

[ gú , qú ]

81DE, tổng 22 nét, bộ nhục 肉 (+18 nét)

Nghĩa: gầy gò

Xem thêm:

ca [ gá ]

9486, tổng 6 nét, bộ kim 金 (+1 nét)

Nghĩa: nguyên tố gađolini, Gd

Quảng Cáo

giá sỉ